Từ vựng tiếng Trung
hóng*huo红
火
Nghĩa tiếng Việt
sôi động
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
红
Bộ: 纟 (sợi tơ, chỉ)
6 nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 红: Kết hợp giữa bộ '纟' (sợi tơ, chỉ) và '工' (công việc) có nghĩa là màu đỏ, thường liên quan đến tơ lụa màu đỏ.
- 火: Ký tự này tượng trưng cho hình dạng của ngọn lửa, với các nét như đang bùng cháy.
→ 红火: Nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, có thể hình dung như màu đỏ (thịnh vượng) và lửa (bùng cháy, phát triển).
Từ ghép thông dụng
红色
màu đỏ
红旗
cờ đỏ
火灾
hỏa hoạn