Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả cuộc sống, việc kinh doanh phát đạt hoặc bầu không khí náo nhiệt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hồng hỏa
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Dùng cho buôn bán, sự nghiệp đang phát triển tốt, hoặc cuộc sống khá giả.
Câu ví dụ
- 这家饭馆的生意最近非常红火。
Việc kinh doanh của quán ăn này gần đây vô cùng khấm khá.
- 祝你们公司的日子越过越红火。
Chúc cho những ngày tháng của công ty các bạn ngày càng phát đạt.
- 随着旅游业的发展,这里的民宿生意很红火。
Cùng với sự phát triển của ngành du lịch, việc kinh doanh homestay ở đây rất phát đạt.
Kết hợp thường gặp
- 生意红火
buôn bán sôi nổi
- 日子红火
cuộc sống khá giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.