Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái mất trật tự của hệ thống hoặc đầu óc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vấn, vặn loạn
Từng chữ
- 紊vấn, vặnrối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa紊乱 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, y học, hoặc bình luận xã hội; ít dùng trong khẩu ngữ (thường dùng 乱 hoặc 混乱 thay thế); trái nghĩa 有条不紊.
Câu ví dụ
- 情绪紊乱会影响工作效率。
Rối loạn cảm xúc sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
- 长期熬夜会导致生物钟紊乱。
Thức khuya lâu dài sẽ dẫn đến rối loạn đồng hồ sinh học.
- 战争使社会秩序陷入紊乱。
Chiến tranh khiến trật tự xã hội rơi vào hỗn loạn.
- 失眠常常与内分泌紊乱有关。
Mất ngủ thường liên quan đến rối loạn nội tiết.
Kết hợp thường gặp
- 生物钟紊乱
rối loạn đồng hồ sinh học
- 内分泌紊乱
rối loạn nội tiết
- 秩序紊乱
trật tự hỗn loạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.