Từ vựng tiếng Trung
xì*tǒng

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống. 系 (hệ) = kết nối/giống nhau + 统 (thống) = thống nhất. Tổ chức có quy luật, các bộ phận liên kết.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh_từ

Câu ví dụ

  • 这个系统很复杂。Zhège xìtǒng hěn fùzá. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 系统 thanh 5
  • 系统 thanh 5
  • 系统 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.