Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zāokāngzhīqī

Nghĩa tiếng Việt

vợ tào khang (người vợ cùng chồng trải qua lúc nghèo khó)

Âm Hán Việt

tao khang chi thê, thế

4 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

17 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

17 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ người vợ gắn bó từ thuở hàn vi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tao khang chi thê, thế

Từng chữ

  • taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
  • khangcám, trấu
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • thê, thếvợ cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他发达后依然敬重他的糟糠之妻。Tā fādá hòu yīrán jìngzhòng tā de zāokāngzhīqī thanh 1

    Sau khi thành đạt, anh ấy vẫn kính trọng người vợ tào khang của mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.