Từ vựng tiếng Trung
zāo*gāo

Nghĩa tiếng Việt

tệ quá, thật xui, hỏng rồi — thán từ/tính từ biểu thị sự bực bội, hối tiếc khi gặp chuyện xấu; tương đương 'ôi thôi', 'chết rồi' trong tiếng Việt.

2 chữ33 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

糟糕 thường dùng như thán từ (糟糕!— Chết rồi!) hoặc tính từ (很糟糕 — rất tệ). Nhẹ hơn 惨 (cǎn — thảm khốc). 糟透了 hay 烂透了 mạnh hơn khi muốn nhấn mạnh.

Câu ví dụ

  • 糟糕!我忘记带钱包了Zāogāo! Wǒ wàngjì dài qiánbāo le thanh 1

    Thôi chết! Tôi quên mang ví tiền rồi

  • 今天的天气真糟糕Jīntiān de tiānqì zhēn zāogāo thanh 1

    Thời tiết hôm nay thật tệ

  • 糟糕,我们迟到了Zāogāo, wǒmen chídào le thanh 1

    Hỏng rồi, chúng mình trễ rồi

  • 这次考试考得很糟糕Zhè cì kǎoshì kǎo de hěn zāogāo thanh 4

    Kỳ thi lần này thi rất tệ

Kết hợp thường gặp

  • 真糟糕zhēn zāogāo thanh 1

    thật tệ, thật xui

  • 糟糕透了zāogāo tòu le thanh 1

    tệ đến tột cùng

  • 情况很糟糕qíngkuàng hěn zāogāo thanh 2

    tình hình rất tệ

  • 糟糕极了zāogāo jí le thanh 1

    tệ hết chỗ nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.