Từ vựng tiếng Trung
táng*hú*lu

Nghĩa tiếng Việt

Đường hồ lô (đường-hồ-lô): kẹo táo gai (sơn tra) hoặc trái cây xâu xiên và phủ đường caramen; món ăn vặt truyền thống Bắc Kinh.

3 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

16 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nguyên liệu truyền thống là quả sơn tra (山楂); biến thể hiện đại dùng dâu tây, nho, chuối; 冰糖葫芦 là tên đầy đủ thường gặp.

Câu ví dụ

  • 冬天在北京街头买一串糖葫芦,又甜又酸。Dōngtiān zài Běijīng jiētóu mǎi yī chuàn táng húlu, yòu tián yòu suān. thanh 1

    Mùa đông mua một xiên kẹo hồ lô trên phố Bắc Kinh, vừa ngọt vừa chua.

  • 糖葫芦是中国传统的小吃,深受孩子喜爱。Táng húlu shì Zhōngguó chuántǒng de xiǎochī, shēnshòu háizi xǐài. thanh 2

    Kẹo hồ lô là món ăn vặt truyền thống Trung Quốc, được trẻ em rất yêu thích.

  • 庙会上总少不了卖糖葫芦的摊位。Miàohuì shàng zǒng shǎo bù liǎo mài táng húlu de tānwèi. thanh 4

    Hội chợ đình luôn không thiếu các gian hàng bán kẹo hồ lô.

  • 她一边走一边吃糖葫芦,开心极了。Tā yībiān zǒu yībiān chī táng húlu, kāixīn jí le. thanh 1

    Cô ấy vừa đi vừa ăn kẹo hồ lô, vui lắm.

Kết hợp thường gặp

  • 一串糖葫芦yī chuàn táng húlu thanh 1

    một xiên kẹo hồ lô

  • 冰糖葫芦bīng táng húlu thanh 1

    kẹo hồ lô đường phèn

  • 山楂糖葫芦shānzhā táng húlu thanh 1

    kẹo hồ lô táo gai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.