Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc trung tâm ngữ trong cụm danh từ để chỉ cốt lõi của văn hóa, học thuyết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh tuỷ
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 髓tuỷtuỷ trong xương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精髓 thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật, triết học; ít dùng cho vật thể cụ thể; mang sắc thái trang trọng và sâu sắc.
Câu ví dụ
- 这本书道出了儒家思想的精髓。
Cuốn sách này nói lên tinh tuỷ của tư tưởng Nho giáo.
- 他经过多年学习,终于领悟了太极拳的精髓。
Sau nhiều năm học hỏi, anh ấy cuối cùng đã lĩnh hội được tinh tuỷ của Thái Cực Quyền.
- 这首诗包含了中国传统文化的精髓。
Bài thơ này chứa đựng tinh tuỷ của văn hóa truyền thống Trung Hoa.
- 提炼精髓需要深入理解和长期实践。
Chiết xuất tinh tuỷ cần có sự hiểu biết sâu sắc và thực hành lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 文化精髓
tinh tuỷ văn hóa
- 领悟精髓
lĩnh hội tinh tuỷ
- 提炼精髓
chiết xuất, rút ra tinh tuỷ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.