Từ vựng tiếng Trung
jīng*suǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tinh tuỷ — cốt lõi, phần tinh hoa sâu sắc nhất của một tư tưởng, nghệ thuật hay hệ thống.

2 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (xương)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

精髓 thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật, triết học; ít dùng cho vật thể cụ thể; mang sắc thái trang trọng và sâu sắc.

Câu ví dụ

  • 这本书道出了儒家思想的精髓。Zhè běn shū dào chū le Rújiā sīxiǎng de jīngsuǐ. thanh 4

    Cuốn sách này nói lên tinh tuỷ của tư tưởng Nho giáo.

  • 他经过多年学习,终于领悟了太极拳的精髓。Tā jīngguò duō nián xuéxí, zhōngyú lǐngwù le tàijíquán de jīngsuǐ. thanh 1

    Sau nhiều năm học hỏi, anh ấy cuối cùng đã lĩnh hội được tinh tuỷ của Thái Cực Quyền.

  • 这首诗包含了中国传统文化的精髓。Zhè shǒu shī bāohán le Zhōngguó chuántǒng wénhuà de jīngsuǐ. thanh 4

    Bài thơ này chứa đựng tinh tuỷ của văn hóa truyền thống Trung Hoa.

  • 提炼精髓需要深入理解和长期实践。Tíliàn jīngsuǐ xūyào shēnrù lǐjiě hé chángqī shíjiàn. thanh 2

    Chiết xuất tinh tuỷ cần có sự hiểu biết sâu sắc và thực hành lâu dài.

Kết hợp thường gặp

  • 文化精髓wénhuà jīngsuǐ thanh 2

    tinh tuỷ văn hóa

  • 领悟精髓lǐngwù jīngsuǐ thanh 3

    lĩnh hội tinh tuỷ

  • 提炼精髓tíliàn jīngsuǐ thanh 2

    chiết xuất, rút ra tinh tuỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.