Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc danh từ chỉ nhóm người xuất chúng trong xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh anh
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精英 là danh từ, dùng cho cá nhân hoặc nhóm; cũng làm tính từ trước danh từ (精英团队 — đội tinh anh); không có sắc thái xấu trong tiếng Trung dù trong tiếng Anh 「elite」 đôi khi bị phê phán.
Câu ví dụ
- 她是公司里的业务精英,业绩出色。
Cô ấy là nhân tài xuất sắc trong công ty, thành tích nổi bật.
- 这所大学培养了大批社会精英。
Trường đại học này đã đào tạo ra nhiều tinh anh xã hội.
- 精英阶层应该承担更多社会责任。
Tầng lớp tinh anh nên gánh chịu nhiều trách nhiệm xã hội hơn.
- 他是本届奥运会游泳队的精英选手。
Anh ấy là vận động viên xuất sắc của đội bơi Olympic kỳ này.
Kết hợp thường gặp
- 社会精英
tinh anh xã hội, tầng lớp ưu tú
- 精英阶层
tầng lớp tinh anh, elite
- 精英教育
giáo dục tinh anh, giáo dục dành cho người xuất sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.