Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīngpílìjié

Nghĩa tiếng Việt

Kiệt sức, mệt mỏi rã rời (tương tự 精疲力尽)

Âm Hán Việt

tinh bì lực kiệt

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

14 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

10 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi cực độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tinh bì lực kiệt

Từng chữ

  • tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • mỏi mệt, mệt nhọc
  • lựcsức lực
  • kiệthết, cạn; vác, đội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.