Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精心 là trạng từ/tính từ, luôn bổ nghĩa cho hành động, không dùng độc lập. Mang sắc thái khen ngợi — khi ai đó làm việc với 精心, tức là họ thực sự bỏ công sức và tâm huyết.
Câu ví dụ
- 她精心准备了这顿晚餐
Cô ấy dụng tâm chuẩn bị bữa tối này
- 这幅画是他精心创作的
Bức tranh này là tâm huyết anh ấy sáng tác
- 老师精心设计了每一节课
Giáo viên tỉ mỉ thiết kế từng tiết học
- 精心安排的行程
lịch trình được sắp xếp tỉ mỉ
Kết hợp thường gặp
- 精心准备
chuẩn bị tỉ mỉ
- 精心设计
thiết kế dụng tâm
- 精心打造
dày công xây dựng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.