Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīng*lì

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng, sức sống, sinh lực

Âm Hán Việt

tinh lực

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như tiêu hao, tập trung, dồi dào hoặc làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh lực

Từng chữ

  • tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ sức sống, năng lượng tinh thần và thể chất. Thường dùng với 形容词 như 充沛 (dồi dào),旺盛 (mạnh mẽ) hoặc động từ 如 花费, 放在.

Câu ví dụ

  • 年轻人精力旺盛。Niánqīngrén jīnglì wàngshèng. thanh 2
  • 把精力放在学习上。Bǎ jīnglì fàng zài xuéxí shàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 精力充沛jīnglì chōngpèi thanh 1
  • 耗费精力hàofèi jīnglì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.