Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cūháo

Nghĩa tiếng Việt

hào sảng, phóng khoáng; mạnh mẽ

Âm Hán Việt

thô hào

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

11 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để khen ngợi tính cách mạnh mẽ hoặc âm thanh vang dội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thô hào

Từng chữ

  • thôto, thô, sơ sài
  • hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他性格粗豪,很受朋友欢迎。Tā xìnggé cūháo, hěn shòu péngyǒu huānyíng thanh 1

    Tính cách anh ấy hào sảng, rất được bạn bè yêu mến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.