Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wénháo

Nghĩa tiếng Việt

nhà văn kiệt xuất, vĩ đại

Âm Hán Việt

văn hào

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để tôn vinh những tác giả có tầm ảnh hưởng lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn hào

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 鲁迅是中国现代文学史上的文豪。Lǔxùn shì Zhōngguó xiàndài wénxué shǐ shàng de wénháo thanh 3

    Lỗ Tấn là một văn hào trong lịch sử văn học hiện đại Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.