Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự công nhận hoặc chấp nhận miễn cưỡng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
toán thị
Từng chữ
- 算toántính toán
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ coi như là; cuối cùng.
Câu ví dụ
- 经过努力,他现在算是成功了。
Qua nỗ lực, anh ấy bây giờ coi như là đã thành công.
- 这本书算是我的启蒙老师。
Cuốn sách này coi như là người thầy vỡ lòng của tôi.
- 这个问题今天算是解决了。
Vấn đề này hôm nay coi như là được giải quyết rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.