Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước các danh từ chỉ tiền bạc, quỹ hoặc vật tư
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trù tập
Từng chữ
- 筹trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa 募集 (mộ tập — kêu gọi thu thập, thường cho từ thiện) và 融资 (dung tư — huy động vốn tài chính). 筹集 dùng rộng hơn, cho cả tiền, vật tư, nguồn lực.
Câu ví dụ
- 学校筹集了一百万元建设图书馆。
Nhà trường đã gây quỹ được một triệu tệ để xây thư viện.
- 他们通过义演筹集善款,帮助灾区。
Họ qua biểu diễn từ thiện để gây quỹ từ thiện, giúp vùng thiên tai.
- 公司计划筹集资金用于扩大生产规模。
Công ty có kế hoạch huy động vốn để mở rộng quy mô sản xuất.
- 慈善机构筹集到足够的物资,发放给困难家庭。
Tổ chức từ thiện đã huy động đủ vật tư, phân phát cho các gia đình khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 筹集资金
huy động vốn, gây quỹ
- 筹集善款
gây quỹ từ thiện
- 筹集资源
huy động tài nguyên
- 筹集经费
huy động kinh phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.