Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ, nghĩa bóng chỉ lợi thế hoặc điều kiện để thương lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trù mã
Từng chữ
- 筹trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
- 码mãmã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNguyên nghĩa là quân bài trong cờ bạc, nay ẩn dụ cho lợi thế/nhược thế trong đàm phán.
Câu ví dụ
- 这是谈判筹码
Đây là quân bài đàm phán
- 增加筹码
tăng lợi thế
- 重要筹码
quân bài quan trọng
- 谈判筹码
quân bài đàm phán
Kết hợp thường gặp
- 筹码
lợi thế/quân bài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.