Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ miêu tả sương mù, không khí hoặc tâm trạng bao trùm lên một không gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lung tráo
Từng chữ
- 笼lungcái lồng; lồng nhau
- 罩tráoche, đậy; lồng chim, lồng gà, nơm cá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ thể là sương mù, bóng tối, nỗi buồn, bầu không khí — chỉ sự bao trùm toàn diện. Phân biệt với 覆盖 (phủ cái — che phủ bề mặt vật lý, khách quan hơn).
Câu ví dụ
- 浓雾笼罩了整座城市,能见度极低。
Sương mù dày đặc bao phủ cả thành phố, tầm nhìn cực thấp.
- 悲伤的气氛笼罩着整个葬礼现场。
Bầu không khí bi thương bao trùm khắp đám tang.
- 战争的阴影笼罩着这片土地。
Bóng tối chiến tranh bao phủ lên vùng đất này.
- 黑暗笼罩了山谷,一片寂静。
Bóng tối bao phủ thung lũng, im lặng một góc trời.
Kết hợp thường gặp
- 笼罩全场
bao phủ khắp nơi
- 阴霾笼罩
u ám bao phủ
- 浓雾笼罩
sương mù dày đặc bao phủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.