Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì*yī*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

phía trước; tuyến đầu; nơi trực tiếp làm việc

Âm Hán Việt

đệ nhất tuyến

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

11 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau giới từ tại để chỉ vị trí trực tiếp chiến đấu, sản xuất hoặc làm việc quan trọng nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đệ nhất tuyến

Từng chữ

  • đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Nơi công việc trực tiếp hoặc tiền tuyến.

Câu ví dụ

  • 医生在抗击疫情的第一线。Yīsheng zài kàngjì yìqíng de dì yī xiàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 工作第一线
  • 战斗第一线
  • 生产第一线

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.