Từ vựng tiếng Trung
xiào*róng

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười, vẻ mặt cười (tiếu-dung trong Hán-Việt)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

笑容 chỉ biểu cảm cụ thể trên mặt khi cười, mang sắc thái nhẹ nhàng và trực quan. Phân biệt với 微笑 (vi tiếu — mỉm cười, có thể là danh từ hoặc động từ) và 笑声 (tiếng cười vang).

Câu ví dụ

  • 她脸上带着温柔的笑容Tā liǎn shàng dài zhe wēnróu de xiàoróng thanh 1

    Trên mặt cô ấy mang nụ cười nhẹ nhàng

  • 看到孩子们,老人露出了笑容Kàn dào háizimen, lǎorén lùchū le xiàoróng thanh 4

    Nhìn thấy những đứa trẻ, người già nở nụ cười

  • 他的笑容让人感到温暖Tā de xiàoróng ràng rén gǎndào wēnnuǎn thanh 1

    Nụ cười của anh ấy khiến người ta cảm thấy ấm áp

  • 她始终保持着笑容,尽管很累Tā shǐzhōng bǎochí zhe xiàoróng, jǐnguǎn hěn lèi thanh 1

    Cô ấy luôn giữ nụ cười dù rất mệt

Kết hợp thường gặp

  • 露出笑容lùchū xiàoróng thanh 4

    nở nụ cười

  • 温柔的笑容wēnróu de xiàoróng thanh 1

    nụ cười nhẹ nhàng

  • 灿烂的笑容càn làn de xiàoróng thanh 4

    nụ cười rạng rỡ

  • 保持笑容bǎochí xiàoróng thanh 3

    giữ nụ cười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.