Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa章程 thường dùng cho tổ chức, đoàn thể, công ty. Khác với 规定 (quy định — chỉ một quy tắc cụ thể), 章程 là toàn bộ bộ quy tắc mang tính tổ chức.
Câu ví dụ
- 协会章程规定了成员的权利和义务。
Điều lệ hiệp hội quy định quyền lợi và nghĩa vụ của hội viên.
- 公司要按照章程运营,不能随意更改规则。
Công ty phải vận hành theo điều lệ, không được tùy tiện thay đổi quy tắc.
- 修改章程需要经过全体会员投票。
Sửa đổi điều lệ cần thông qua bỏ phiếu của toàn thể hội viên.
- 这个组织的章程十分完善。
Điều lệ của tổ chức này rất hoàn chỉnh.
Kết hợp thường gặp
- 公司章程
điều lệ công ty
- 修改章程
sửa đổi điều lệ
- 按照章程
theo điều lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.