Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ văn bản quy định mang tính pháp lý của một tổ chức, hiệp hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chương trình
Từng chữ
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa章程 thường dùng cho tổ chức, đoàn thể, công ty. Khác với 规定 (quy định — chỉ một quy tắc cụ thể), 章程 là toàn bộ bộ quy tắc mang tính tổ chức.
Câu ví dụ
- 协会章程规定了成员的权利和义务。
Điều lệ hiệp hội quy định quyền lợi và nghĩa vụ của hội viên.
- 公司要按照章程运营,不能随意更改规则。
Công ty phải vận hành theo điều lệ, không được tùy tiện thay đổi quy tắc.
- 修改章程需要经过全体会员投票。
Sửa đổi điều lệ cần thông qua bỏ phiếu của toàn thể hội viên.
- 这个组织的章程十分完善。
Điều lệ của tổ chức này rất hoàn chỉnh.
Kết hợp thường gặp
- 公司章程
điều lệ công ty
- 修改章程
sửa đổi điều lệ
- 按照章程
theo điều lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.