Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi kèm lượng từ cá hoặc cánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
song tử
Từng chữ
- 窗songcửa sổ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khẩu ngữ chỉ cửa sổ, gần với 窗 nhưng thân mật hơn.
Câu ví dụ
- 请打开窗子通风。
Mở cửa sổ để thông gió.
- 窗子外面很安静。
Bên ngoài cửa sổ rất yên tĩnh.
- 我擦了窗子上的玻璃。
Tôi đã lau kính trên cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 开窗子
- 关窗子
- 窗台
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.