Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khẩu ngữ chỉ cửa sổ, gần với 窗 nhưng thân mật hơn.
Câu ví dụ
- 请打开窗子通风。
Mở cửa sổ để thông gió.
- 窗子外面很安静。
Bên ngoài cửa sổ rất yên tĩnh.
- 我擦了窗子上的玻璃。
Tôi đã lau kính trên cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 开窗子
- 关窗子
- 窗台
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.