Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ chỉ sự kiện hoặc bệnh tật để chỉ sự việc xảy ra bất ngờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đột phát
Từng chữ
- 突độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong tin tức, y tế, an ninh cho các sự việc xảy ra bất ngờ.
Câu ví dụ
- 面对突发事件,我们要保持冷静。
Đối mặt với sự cố đột xuất, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
- 爷爷因为突发心脏病住院了。
Ông nội nhập viện vì đột ngột phát bệnh tim.
- 路上突发车祸导致交通堵塞。
Trên đường đột ngột xảy ra tai nạn xe cộ dẫn đến tắc nghẽn giao thông.
Kết hợp thường gặp
- 突发事件
Sự kiện đột xuất
- 突发情况
Tình huống đột xuất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.