Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong tin tức, y tế, an ninh cho các sự việc xảy ra bất ngờ.
Câu ví dụ
- 突发事件
Sự kiện đột xuất
- 心脏病突发
Bệnh tim发作 đột ngột
- 应对突发情况
Xử lý tình huống đột xuất
Kết hợp thường gặp
- 突发疾病
Bệnh发作 đột ngột
- 突发情况
Tình huống đột xuất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.