Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự chiếm lĩnh, phát triển hoặc giới hạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không gian
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
空 (không) nghĩa là trống rỗng; 间 (gian) nghĩa là khoảng cách, khoảng trống. 空间 chỉ không gian ba chiều hoặc chỗ trống có thể sử dụng.
Câu ví dụ
- 这个房间空间很大。
Căn phòng này có không gian rất lớn.
- 我们需要更多存储空间。
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ.
- 利用有限的空间。
Tận dụng không gian hạn chế.
Kết hợp thường gặp
- 办公空间
không gian văn phòng
- 生活空间
không gian sống
- 公共空间
không gian công cộng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.