Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kōngcháo

Nghĩa tiếng Việt

tổ trống (chỉ gia đình chỉ còn cha mẹ già khi con cái đã ra ở riêng)

Âm Hán Việt

không sào

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: (dòng nước, sông; cánh đồng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ 'người già neo đơn' (空巢老人)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

không sào

Từng chữ

  • khôngtrống rỗng; không gian
  • sàotổ chim, ổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在有很多空巢老人需要关怀。xiànzài yǒu hěnduō kōngcháo lǎorén xūyào guānhuái thanh 4

    Hiện nay có rất nhiều người già neo đơn cần được quan tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.