Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other空儿 (kòngr) là từ chỉ thời gian rảnh, thời gian trống trong lịch trình. Đây là dạng 儿化音 (erhua) của 空 (kòng - trống). Trong văn nói Bắc Kinh, âm 'er' thường được thêm vào cuối từ để tạo sắc thái thân mật, tự nhiên.
Câu ví dụ
- 周末我有空{儿},我们去公园吧。
Cuối tuần tôi có thời gian rảnh, chúng ta đi công viên đi.
- 你现在有空{儿}吗?我想跟你谈谈。
Bây giờ cậu có rảnh không? Tôi muốn nói chuyện với cậu.
- 等我有空{儿}再帮你解决这个问题。
Để khi nào tôi rảnh thì giúp cậu giải quyết vấn đề này.
Kết hợp thường gặp
- 有空{儿}
có thời gian rảnh
- 没空{儿}
không có thời gian
- 抽空{儿}
dành thời gian
- 腾空{儿}
chỗn ra thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.