Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ Bắc Kinh, hay đi sau động từ hữu (yǒu) để chỉ việc có thời gian rảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không nhi
Tầng từ vựng
空儿 (kòngr) là từ chỉ thời gian rảnh, thời gian trống trong lịch trình. Đây là dạng 儿化音 (erhua) của 空 (kòng - trống). Trong văn nói Bắc Kinh, âm 'er' thường được thêm vào cuối từ để tạo sắc thái thân mật, tự nhiên.
Câu ví dụ
- 周末我有空{儿},我们去公园吧。
Cuối tuần tôi có thời gian rảnh, chúng ta đi công viên đi.
- 你现在有空{儿}吗?我想跟你谈谈。
Bây giờ cậu có rảnh không? Tôi muốn nói chuyện với cậu.
- 等我有空{儿}再帮你解决这个问题。
Để khi nào tôi rảnh thì giúp cậu giải quyết vấn đề này.
Kết hợp thường gặp
- 有空{儿}
có thời gian rảnh
- 没空{儿}
không có thời gian
- 抽空{儿}
dành thời gian
- 腾空{儿}
chỗn ra thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.