Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 稳健 (ổn kiện — vững mạnh năng động) và 稳固 (ổn cố — kiên cố khó lay chuyển). 稳妥 nhấn tính an toàn, không mạo hiểm, thường dùng khi đánh giá kế hoạch hoặc phương án.
Câu ví dụ
- 这个方案比较稳妥,风险较低。
Phương án này khá ổn thỏa, rủi ro thấp hơn.
- 做事要稳妥,不要急于求成。
Làm việc cần ổn thỏa, không nên vội vã mong thành công ngay.
- 为了稳妥起见,我们再核查一遍。
Để chắc chắn ổn thỏa, chúng tôi kiểm tra thêm một lần nữa.
- 这是目前最稳妥的处理方式。
Đây là cách xử lý ổn thỏa nhất hiện tại.
Kết hợp thường gặp
- 稳妥起见
để chắc chắn, để ổn thỏa
- 比较稳妥
khá ổn thỏa, tương đối an toàn
- 稳妥处理
xử lý ổn thỏa
- 稳妥可靠
ổn thỏa đáng tin cậy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.