Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa稠密 thường mô tả mật độ cao của người, cây cối hoặc vật chất. Đối nghĩa là 稀疏 (thưa thớt). 人口稠密 là cụm rất thông dụng trong địa lý và xã hội học.
Câu ví dụ
- 这个地区人口稠密,交通拥挤
Khu vực này dân số đông đúc, giao thông tắc nghẽn
- 亚马逊雨林植被稠密,遮天蔽日
Thảm thực vật Amazon dày đặc, che kín trời đất
- 城市中心区稠密的人群让她感到窒息
Đám đông dày đặc ở trung tâm thành phố khiến cô ấy cảm thấy ngột ngạt
- 这片森林树木稠密,难以穿越
Khu rừng này cây cối rậm rạp, khó mà băng qua
Kết hợp thường gặp
- 人口稠密
dân số đông đúc
- 植被稠密
thảm thực vật rậm rạp
- 稠密的丛林
rừng rậm rạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.