Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 稀罕 (hy hãn — hiếm lạ, quý hiếm, thường mang cảm xúc ngạc nhiên hoặc trân trọng). 稀少 thiên về miêu tả số lượng/mật độ khách quan.
Câu ví dụ
- 这里人烟稀少,方圆百里没有村庄。
Nơi đây dân cư thưa thớt, trong vòng trăm dặm không có làng mạc.
- 高原地区空气稀少,需要适应一段时间。
Vùng cao nguyên không khí loãng ít, cần thời gian thích nghi.
- 这种鸟类数量稀少,已列为保护动物。
Loài chim này số lượng hiếm ít, đã được liệt vào động vật được bảo vệ.
- 旱季来临,植被稀少,土地干裂。
Mùa hạn đến, thực vật thưa thớt, đất đai khô nứt.
Kết hợp thường gặp
- 人烟稀少
người dân thưa thớt, hẻo lánh
- 数量稀少
số lượng ít ỏi
- 资源稀少
tài nguyên khan hiếm
- 植被稀少
thực vật thưa thớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.