Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để miêu tả số lượng của sự vật rất ít, ví dụ 人烟稀少 (thưa thớt bóng người)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hi thiểu
Từng chữ
- 稀hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
- 少thiểukém, không đủ; trẻ tuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 稀罕 (hy hãn — hiếm lạ, quý hiếm, thường mang cảm xúc ngạc nhiên hoặc trân trọng). 稀少 thiên về miêu tả số lượng/mật độ khách quan.
Câu ví dụ
- 这里人烟稀少,方圆百里没有村庄。
Nơi đây dân cư thưa thớt, trong vòng trăm dặm không có làng mạc.
- 高原地区空气稀少,需要适应一段时间。
Vùng cao nguyên không khí loãng ít, cần thời gian thích nghi.
- 这种鸟类数量稀少,已列为保护动物。
Loài chim này số lượng hiếm ít, đã được liệt vào động vật được bảo vệ.
- 旱季来临,植被稀少,土地干裂。
Mùa hạn đến, thực vật thưa thớt, đất đai khô nứt.
Kết hợp thường gặp
- 人烟稀少
người dân thưa thớt, hẻo lánh
- 数量稀少
số lượng ít ỏi
- 资源稀少
tài nguyên khan hiếm
- 植被稀少
thực vật thưa thớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.