Từ vựng tiếng Trung
xī*shǎo

Nghĩa tiếng Việt

Hy thiểu — số lượng ít ỏi, thưa thớt; chỉ sự vật hoặc hiện tượng xuất hiện không nhiều, không phổ biến. Mang sắc thái miêu tả khách quan hơn 稀罕.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lúa)

12 nét

Bộ: (nhỏ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 稀罕 (hy hãn — hiếm lạ, quý hiếm, thường mang cảm xúc ngạc nhiên hoặc trân trọng). 稀少 thiên về miêu tả số lượng/mật độ khách quan.

Câu ví dụ

  • 这里人烟稀少,方圆百里没有村庄。Zhèlǐ rényān xīshǎo, fāngyuán bǎi lǐ méiyǒu cūnzhuāng. thanh 4

    Nơi đây dân cư thưa thớt, trong vòng trăm dặm không có làng mạc.

  • 高原地区空气稀少,需要适应一段时间。Gāoyuán dìqū kōngqì xīshǎo, xūyào shìyìng yī duàn shíjiān. thanh 1

    Vùng cao nguyên không khí loãng ít, cần thời gian thích nghi.

  • 这种鸟类数量稀少,已列为保护动物。Zhè zhǒng niǎolèi shùliàng xīshǎo, yǐ liè wéi bǎohù dòngwù. thanh 4

    Loài chim này số lượng hiếm ít, đã được liệt vào động vật được bảo vệ.

  • 旱季来临,植被稀少,土地干裂。Hànjì láilín, zhíbèi xīshǎo, tǔdì gān liè. thanh 4

    Mùa hạn đến, thực vật thưa thớt, đất đai khô nứt.

Kết hợp thường gặp

  • 人烟稀少rényān xīshǎo thanh 2

    người dân thưa thớt, hẻo lánh

  • 数量稀少shùliàng xīshǎo thanh 4

    số lượng ít ỏi

  • 资源稀少zīyuán xīshǎo thanh 1

    tài nguyên khan hiếm

  • 植被稀少zhíbèi xīshǎo thanh 2

    thực vật thưa thớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.