Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chēngwángchēngbà称

Nghĩa tiếng Việt

xưng vương xưng bá, cậy quyền thế

Âm Hán Việt

xưng, xứng vương, vượng xưng, xứng bá

4 chữ45 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

4 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: 雨 (mưa)

21 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ kẻ cậy quyền thế để ức hiếp người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xưng, xứng vương, vượng xưng, xứng bá

Từng chữ

  • 称xưng, xứnggọi bằng, gọi là, xưng là
  • 王vương, vượngvua
  • 称xưng, xứnggọi bằng, gọi là, xưng là
  • 霸bábá, chùm xỏ, bá quyền; chiếm giữ, cát cứ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他仗着有钱就在村里称王称霸。Tā zhàngzhe yǒuqián jiù zài cūnlǐ chēngwángchēngbà thanh 1

    Hắn cậy có tiền nên xưng vương xưng bá trong làng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.