Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ và cần thêm trợ từ 地 khi bổ nghĩa cho hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tích cực
Từng chữ
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
Tầng từ vựng
Jī jí dùng cho thái độ chủ động, hăng hái, hướng tới giải pháp. Phản nghĩa với tiêu cực. Rất phổ biến trong văn viết.
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.