Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc văn bản pháp lý và đi kèm với các danh từ như 合同 hoặc 关系
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tô nhẫm
Từng chữ
- 租tôtô thuế; cho thuê
- 赁nhẫmlàm thuê, thuê mướn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương đương 'thuê'. 'Tộc-tương' mang sắc thái pháp lý/hợp đồng hơn.
Câu ví dụ
- 我想租赁一间公寓
Tôi muốn thuê một căn hộ
- 汽车租赁公司
Công ty cho thuê xe
- 租赁合同
Hợp đồng thuê
Kết hợp thường gặp
- 租赁公司
công ty cho thuê
- 房屋租赁
thuê nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.