Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ẩm thực, y học cổ truyền, võ thuật; hàm ý qua nhiều đời giữ kín; có thể dùng nghĩa bóng (bí quyết thành công).
Câu ví dụ
- 这道菜有祖传秘方,味道独特。
Món ăn này có công thức gia truyền, hương vị rất độc đáo.
- 老中医的秘方在当地颇有名气。
Bí quyết của ông lương y già khá nổi tiếng trong vùng.
- 他把这个秘方藏了很多年,不轻易示人。
Ông giấu bí quyết này nhiều năm, không dễ dàng tiết lộ cho ai.
- 这家百年老店的秘方是几代人的心血。
Công thức bí mật của cửa hàng trăm tuổi này là công sức của nhiều thế hệ.
Kết hợp thường gặp
- 祖传秘方
bí quyết gia truyền
- 独家秘方
bí quyết độc quyền
- 中医秘方
bài thuốc bí truyền Đông y
- 泄露秘方
tiết lộ bí quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.