Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc đứng sau các từ chỉ sở hữu như ai đó có bí phương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bí phương
Từng chữ
- 秘bíbí mật; thần
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ẩm thực, y học cổ truyền, võ thuật; hàm ý qua nhiều đời giữ kín; có thể dùng nghĩa bóng (bí quyết thành công).
Câu ví dụ
- 这道菜有祖传秘方,味道独特。
Món ăn này có công thức gia truyền, hương vị rất độc đáo.
- 老中医的秘方在当地颇有名气。
Bí quyết của ông lương y già khá nổi tiếng trong vùng.
- 他把这个秘方藏了很多年,不轻易示人。
Ông giấu bí quyết này nhiều năm, không dễ dàng tiết lộ cho ai.
- 这家百年老店的秘方是几代人的心血。
Công thức bí mật của cửa hàng trăm tuổi này là công sức của nhiều thế hệ.
Kết hợp thường gặp
- 祖传秘方
bí quyết gia truyền
- 独家秘方
bí quyết độc quyền
- 中医秘方
bài thuốc bí truyền Đông y
- 泄露秘方
tiết lộ bí quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.