Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất sở hữu cá nhân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tư hữu
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản kinh tế, pháp lý; đối lập với 公有 (công hữu — sở hữu công cộng) và 国有 (quốc hữu — sở hữu nhà nước).
Câu ví dụ
- 这块土地是私有财产,不得侵占。
Mảnh đất này là tài sản tư hữu, không được xâm chiếm.
- 改革开放后,私有经济得到快速发展。
Sau cải cách mở cửa, kinh tế tư hữu phát triển nhanh chóng.
- 该公司已由国有转为私有。
Công ty đó đã chuyển từ sở hữu nhà nước sang tư hữu.
- 私有化是那个年代经济改革的重要内容。
Tư nhân hóa là nội dung quan trọng của cải cách kinh tế thời đó.
Kết hợp thường gặp
- 私有财产
tài sản tư hữu
- 私有化
tư nhân hóa
- 私有制
chế độ tư hữu
- 私有经济
kinh tế tư nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.