Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khu vực quân sự, an toàn, hoặc sân bóng (vòng cấm).
Câu ví dụ
- 这是军事禁区
Đây là khu vực quân sự cấm
- 请勿进入禁区
Xin đừng vào khu vực cấm
- 禁区里危险
Trong khu vực cấm nguy hiểm
Kết hợp thường gặp
- 军事禁区
khu quân sự cấm
- 进入禁区
vào khu vực cấm
- 禁区线
đường giới hạn khu cấm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.