Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nơi bị hạn chế ra vào hoặc lĩnh vực không được phép chạm tới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cấm khu, âu
Từng chữ
- 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
- 区khu, âukhu vực, vùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khu vực quân sự, an toàn, hoặc sân bóng (vòng cấm).
Câu ví dụ
- 这是军事禁区
Đây là khu vực quân sự cấm
- 请勿进入禁区
Xin đừng vào khu vực cấm
- 禁区里危险
Trong khu vực cấm nguy hiểm
Kết hợp thường gặp
- 军事禁区
khu quân sự cấm
- 进入禁区
vào khu vực cấm
- 禁区线
đường giới hạn khu cấm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.