Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìn

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm, nơi cấm vào

Âm Hán Việt

cấm khu, âu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biểu thị, chỉ thị)

13 nét

Bộ: (cái hộp mở)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nơi bị hạn chế ra vào hoặc lĩnh vực không được phép chạm tới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cấm khu, âu

Từng chữ

  • cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
  • khu, âukhu vực, vùng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho khu vực quân sự, an toàn, hoặc sân bóng (vòng cấm).

Câu ví dụ

  • 这是军事禁区Zhè shì jūnshì jinqū thanh 4

    Đây là khu vực quân sự cấm

  • 请勿进入禁区Qǐng wù jìnrù jinqū thanh 3

    Xin đừng vào khu vực cấm

  • 禁区里危险Jinqū lǐ wēixiǎn thanh 1

    Trong khu vực cấm nguy hiểm

Kết hợp thường gặp

  • 军事禁区jūnshì jinqū thanh 1

    khu quân sự cấm

  • 进入禁区jìnrù jinqū thanh 4

    vào khu vực cấm

  • 禁区线jinqū xiàn thanh 1

    đường giới hạn khu cấm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.