Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 示 (biểu thị, chỉ rõ)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'票' là vé. Đơn vị đếm là '张' (一张票). '买票' mua vé, '卖票' bán vé. '票卖完了' vé đã bán hết.
Câu ví dụ
- 买一张票
Mua một tấm vé
- 票很贵
Vé rất đắt
- 给我一张票
Cho tôi một tấm vé
- 卖票吗?
Có bán vé không?
- 票已经卖完了
Vé đã bán hết rồi
Kết hợp thường gặp
- 买票
mua vé
- 车票
vé xe
- 门票
vé vào cửa
- 电影票
vé xem phim
Từ khác chứa "票"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.