Từ vựng tiếng Trung
piào

Nghĩa tiếng Việt

vé, vé vào cửa

1 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

'票' là vé. Đơn vị đếm là '张' (一张票). '买票' mua vé, '卖票' bán vé. '票卖完了' vé đã bán hết.

Câu ví dụ

  • Mǎi thanh 3 thanh 1zhāng thanh 1piào thanh 4

    Mua một tấm vé

  • Piào thanh 4hěn thanh 3guì thanh 4

    Vé rất đắt

  • Gěi thanh 3 thanh 3 thanh 1zhāng thanh 1piào thanh 4

    Cho tôi một tấm vé

  • 卖票吗?Mài piào ma? thanh 4

    Có bán vé không?

  • 票已经卖完了Piào yǐjīng mài wán le thanh 4

    Vé đã bán hết rồi

Kết hợp thường gặp

  • mǎi thanh 3piào thanh 4

    mua vé

  • 车票chēpiào thanh 1

    vé xe

  • 门票ménpiào thanh 2

    vé vào cửa

  • 电影票diànyǐngpiào thanh 4

    vé xem phim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.