Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shèhuìxué

Nghĩa tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về đời sống, chế độ, hành vi và sự biến đổi xã hội

Âm Hán Việt

xã hội, cối học

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tên một môn khoa học hoặc ngành học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xã hội, cối học

Từng chữ

  • thần đất; đền thờ thần đất
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • họchọc hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在大学里主修社会学。tā zài dàxué lǐ zhǔxiū shèhuìxué thanh 1

    Anh ấy học chuyên ngành xã hội học ở đại học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.