Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ và có thể đi kèm giới từ hướng về ai đó để ra hiệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thị ý
Từng chữ
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ giao tiếp phi lời nói; 示意图 là danh từ riêng chỉ sơ đồ minh họa dùng trong kỹ thuật/bản đồ.
Câu ví dụ
- 他用眼神示意我保持安静。
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi giữ im lặng.
- 老师示意学生坐下。
Giáo viên ra hiệu cho học sinh ngồi xuống.
- 他向我示意可以离开了。
Anh ấy ra hiệu cho tôi rằng có thể rời đi rồi.
- 司机用手势示意行人让路。
Tài xế dùng cử chỉ tay ra hiệu cho người đi bộ nhường đường.
Kết hợp thường gặp
- 示意图
sơ đồ minh họa, biểu đồ
- 用眼神示意
ra hiệu bằng ánh mắt
- 手势示意
ra hiệu bằng cử chỉ tay
- 点头示意
gật đầu ra hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.