Từ vựng tiếng Trung
shì*yì

Nghĩa tiếng Việt

Thị ý — ra hiệu, biểu đạt ý định bằng cử chỉ, ánh mắt hoặc dấu hiệu mà không dùng lời nói.

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thể hiện)

5 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ giao tiếp phi lời nói; 示意图 là danh từ riêng chỉ sơ đồ minh họa dùng trong kỹ thuật/bản đồ.

Câu ví dụ

  • 他用眼神示意我保持安静。Tā yòng yǎnshén shìyì wǒ bǎochí ānjìng. thanh 1

    Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi giữ im lặng.

  • 老师示意学生坐下。Lǎoshī shìyì xuésheng zuò xià. thanh 3

    Giáo viên ra hiệu cho học sinh ngồi xuống.

  • 他向我示意可以离开了。Tā xiàng wǒ shìyì kěyǐ líkāi le. thanh 1

    Anh ấy ra hiệu cho tôi rằng có thể rời đi rồi.

  • 司机用手势示意行人让路。Sījī yòng shǒushì shìyì xíngrén ràng lù. thanh 1

    Tài xế dùng cử chỉ tay ra hiệu cho người đi bộ nhường đường.

Kết hợp thường gặp

  • 示意图shìyì tú thanh 4

    sơ đồ minh họa, biểu đồ

  • 用眼神示意yòng yǎnshén shìyì thanh 4

    ra hiệu bằng ánh mắt

  • 手势示意shǒushì shìyì thanh 3

    ra hiệu bằng cử chỉ tay

  • 点头示意diǎntóu shìyì thanh 3

    gật đầu ra hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.