Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ giao tiếp phi lời nói; 示意图 là danh từ riêng chỉ sơ đồ minh họa dùng trong kỹ thuật/bản đồ.
Câu ví dụ
- 他用眼神示意我保持安静。
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi giữ im lặng.
- 老师示意学生坐下。
Giáo viên ra hiệu cho học sinh ngồi xuống.
- 他向我示意可以离开了。
Anh ấy ra hiệu cho tôi rằng có thể rời đi rồi.
- 司机用手势示意行人让路。
Tài xế dùng cử chỉ tay ra hiệu cho người đi bộ nhường đường.
Kết hợp thường gặp
- 示意图
sơ đồ minh họa, biểu đồ
- 用眼神示意
ra hiệu bằng ánh mắt
- 手势示意
ra hiệu bằng cử chỉ tay
- 点头示意
gật đầu ra hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.