Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như trải qua hoặc chịu đựng trong văn viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma nạn
Từng chữ
- 磨mamài; xay (gạo)
- 难nạnkhó khăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa磨难 mang sắc thái tích cực - qua khó khăn mà trưởng thành, không hoàn toàn tiêu cực như 苦难.
Câu ví dụ
- 他经历了很多磨难
Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ
- 磨难使人成长
Thử thách giúp con người trưởng thành
- 生活磨难
Gian khổ cuộc sống
Kết hợp thường gặp
- 磨难
gian khổ
- 考验
thử thách
- 困境
hoàn cảnh khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.