Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ; 碰上 thiên về sự ngẫu nhiên; so sánh với 遇到 (gặp phải — trung lập hơn) và 碰到 (tương đương, cũng thường dùng).
Câu ví dụ
- 我在超市碰上了老同学。
Tôi tình cờ gặp người bạn học cũ ở siêu thị.
- 他出门就碰上了大雨。
Anh ấy vừa ra khỏi nhà đã gặp phải trận mưa lớn.
- 真倒霉,碰上这种麻烦事了。
Thật xui xẻo, lại gặp phải chuyện rắc rối thế này.
- 你碰上好时机了,机会难得。
Bạn gặp đúng thời cơ rồi, cơ hội hiếm có lắm.
Kết hợp thường gặp
- 碰上麻烦
gặp rắc rối
- 碰上好运
gặp may mắn
- 偶然碰上
tình cờ gặp phải
- 碰上熟人
tình cờ gặp người quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.