Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ loại đá quý hoặc dùng làm định ngữ để ví von màu sắc xanh trong
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bích ngọc
Từng chữ
- 碧bíchmàu xanh biếc; ngọc bích
- 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong thơ văn cổ, 碧玉 thường ám chỉ người con gái trẻ đẹp; câu thơ nổi tiếng: 碧玉妆成一树高 (Hạ Tri Chương).
Câu ví dụ
- 她戴着一块碧玉手镯,十分好看。
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích trông rất đẹp.
- 碧玉在中国文化中象征纯洁和美丽。
Ngọc bích trong văn hoá Trung Quốc tượng trưng cho sự thuần khiết và vẻ đẹp.
- 古诗常以碧玉比喻年轻女子。
Thơ cổ thường ví người con gái trẻ như ngọc bích.
- 这块碧玉雕刻得非常精致。
Miếng ngọc bích này được chạm khắc rất tinh xảo.
Kết hợp thường gặp
- 碧玉手镯
vòng tay ngọc bích
- 碧玉雕刻
chạm khắc ngọc bích
- 碧玉年华
tuổi ngọc bích (ví người gái trẻ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.