Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong thơ văn cổ, 碧玉 thường ám chỉ người con gái trẻ đẹp; câu thơ nổi tiếng: 碧玉妆成一树高 (Hạ Tri Chương).
Câu ví dụ
- 她戴着一块碧玉手镯,十分好看。
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích trông rất đẹp.
- 碧玉在中国文化中象征纯洁和美丽。
Ngọc bích trong văn hoá Trung Quốc tượng trưng cho sự thuần khiết và vẻ đẹp.
- 古诗常以碧玉比喻年轻女子。
Thơ cổ thường ví người con gái trẻ như ngọc bích.
- 这块碧玉雕刻得非常精致。
Miếng ngọc bích này được chạm khắc rất tinh xảo.
Kết hợp thường gặp
- 碧玉手镯
vòng tay ngọc bích
- 碧玉雕刻
chạm khắc ngọc bích
- 碧玉年华
tuổi ngọc bích (ví người gái trẻ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.