Từ vựng tiếng Trung
shuò*shì

Nghĩa tiếng Việt

thạc sĩ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bộ: (học giả; người có học)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ bằng thạc sĩ - học vị sau đại học, dưới tiến sĩ. Trong hệ thống giáo dục, 硕士 là học vị trung cấp giữa 学士 (cử nhân) và 博士 (tiến sĩ). Thường dùng trong cụm 硕士学位 hoặc 硕士研究生.

Câu ví dụ

  • 她获得了硕士学位Tā huòdé le shuòshì xuéwèi thanh 1
  • 我想读研究生,争取硕士学位Wǒ xiǎng dú yánjiūshēng, zhēngqǔ shuòshì xuéwèi thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 硕士学位 thanh 5
  • 硕士研究生 thanh 5
  • 攻读硕士 thanh 5
  • 硕士论文 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.