Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Động từ thường làm vị ngữ biểu thị sự đổ vỡ của mối quan hệ, đàm phán hoặc huyết quản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phá liệt
Từng chữ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 裂liệtxé ra; rách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho vật (vật nứt vỡ) hoặc trừu tượng (quan hệ tan vỡ).
Câu ví dụ
- 关系破裂
Mối quan hệ tan vỡ
- 血管破裂
Mạch máu vỡ
- 谈判破裂
Đàm phán đổ vỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.