Từ vựng tiếng Trung
pò*liè

Nghĩa tiếng Việt

vỡ, nứt, tan vỡ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng cho vật (vật nứt vỡ) hoặc trừu tượng (quan hệ tan vỡ).

Câu ví dụ

  • 关系破裂Guānxì pòliè thanh 1

    Mối quan hệ tan vỡ

  • 血管破裂Xuèguǎn pòliè thanh 4

    Mạch máu vỡ

  • 谈判破裂Tánpàn pòliè thanh 2

    Đàm phán đổ vỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.