Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pò*miè破

Nghĩa tiếng Việt

tan vỡ, tiêu tan, hỏng mất

Âm Hán Việt

phá diệt

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

10 nét

Bộ: 火 (lửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Động từ thường làm vị ngữ cho các chủ ngữ trừu tượng như ước mơ, hy vọng, ảo tưởng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phá diệt

Từng chữ

  • 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • 灭diệtgiết; dập tắt (lửa)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho hy vọng, giấc mơ, ảo mộng tan vỡ. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 梦想破灭Mèngxiǎng pòmiè thanh 4

    Giấc mơ tan vỡ

  • 希望破灭Xīwàng pòmiè thanh 1

    Hy vọng tiêu tan

  • 泡影破灭Pàoyǐng pòmiè thanh 4

    Ảo mộng tan vỡ

  • 幻想破灭Huànxiǎng pòmiè thanh 4

    Ảo tưởng tan vỡ

  • 破灭的愿望Pòmiè de yuànwàng thanh 4

    Khát vọng tan vỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.