Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hy vọng, giấc mơ, ảo mộng tan vỡ. Thường mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 梦想破灭
Giấc mơ tan vỡ
- 希望破灭
Hy vọng tiêu tan
- 泡影破灭
Ảo mộng tan vỡ
- 幻想破灭
Ảo tưởng tan vỡ
- 破灭的愿望
Khát vọng tan vỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.