Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ uống, thường đi với lượng từ chai hoặc cốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoáng tuyền thủy
Từng chữ
- 矿khoángquặng, khoáng sản
- 泉tuyềndòng suối
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Nước khoáng (ngọt, không ga). Phổ biến trong đời sống hàng ngày – mọi người thường mua nước đóng chai thay vì uống nước máy.
Câu ví dụ
- 请给我一瓶矿泉水。
- 每天喝矿泉水对身体好。
Kết hợp thường gặp
- 一瓶矿泉水
- 天然矿泉水
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.