Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMetaphor: điểm nhọn của sự chỉ trích, tấn công. Synonym: 目标 (mù biāo - mục tiêu), 攻击点 (gōng jī diǎn - điểm tấn công).
Câu ví dụ
- 矛头指向他
Mũi nhọn hướng về phía anh ấy
- 成为矛头
Trở thành mục tiêu tấn công
- 矛头对准腐败
Mũi nhọn nhắm vào tham nhũng
- 不要成为矛头的目标
Đừng trở thành mục tiêu của mũi nhọn
Kết hợp thường gặp
- 矛头指向
Mũi nhọn hướng về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.