Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa瞬间 có thể dùng làm phó từ (trong tích tắc) hoặc danh từ (một khoảnh khắc); phân biệt với 时刻 (thời khắc, có thể dài hơn).
Câu ví dụ
- 瞬间,一道闪电划过天空。
Trong thoáng chớp, một tia sét vạch ngang bầu trời.
- 那个瞬间让他永生难忘。
Khoảnh khắc đó khiến anh ấy không thể nào quên.
- 幸福只是瞬间,痛苦却很漫长。
Hạnh phúc chỉ là khoảnh khắc, nhưng đau khổ lại kéo dài.
- 他瞬间做出了决定。
Anh ấy đưa ra quyết định trong tích tắc.
Kết hợp thường gặp
- 一瞬间
chỉ trong một khoảnh khắc
- 瞬间决定
quyết định tức thì
- 历史瞬间
khoảnh khắc lịch sử
- 美好瞬间
khoảnh khắc tươi đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.