Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*mù

Nghĩa tiếng Việt

chú ý, quan tâm, nhìn vào

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

17 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Được chú ý hoặc quan tâm.

Câu ví dụ

  • 这一成就举世瞩目。Zhè yī chéngjiù jǔshì zhǔmù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 举世瞩目 thanh 5
  • 令人瞩目 thanh 5
  • 备受瞩目 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.