Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mántiānguòhǎi

Nghĩa tiếng Việt

giấu trời qua biển (thủ đoạn lừa dối tinh vi)

Âm Hán Việt

man thiên quá, qua hải

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

15 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc dùng thủ đoạn lừa dối để đạt mục đích trong bí mật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

man thiên quá, qua hải

Từng chữ

  • mandối, lừa
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • hảibiển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.